Sotto Kai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koshigaya Alphas 28 28:01 13.1 9.2 2.9 52.4% 20.0% 67.8% 13 0
B League B League 28 28:01 13.1 9.2 2.9 52.4% 20.0% 67.8% 13 0
Koshigaya Alphas 26 27:09 13.8 9.6 2 53.4% 50.0% 64.4% 12 0
Philippines 3 25:20 10 6 2 50.0% 33.3% 71.4% 0 0
Yokohama 33 20:12 12.4 6.2 0.5 57.8% 33.3% 69.6% 7 0
Orlando Magic Philippines 6 20:17 11.3 9.3 2.8 45.8% 0.0% 65.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions