Sotolova Karolina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Czech Republic W 9 12:28 3 1.8 3 31.4% 21.7% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 9 12:28 3 1.8 3 31.4% 21.7% 0% 0 0
Ferrol W KP Brno W 40 26:33 9.6 2.8 2.2 45.1% 38.8% 77.8% 0 0
Czech Republic W 1 17:26 6 3 0 25.0% 33.3% 0% 0 0
KP Brno W 8 28:37 10 4.1 2.6 36.1% 27.7% 53.8% 0 0
Czech Republic W 8 15:48 4.6 2.2 1.5 38.9% 42.1% 50.0% 0 0
KP Brno W 31 26:25 10.9 3.2 3.2 39.5% 30.5% 70.4% 0 0
KP Brno W 12 29:22 10.8 4.5 3.8 35.3% 35.9% 76.9% 1 0
KP Brno W 32 25:47 9.2 3.7 3.5 36.4% 26.7% 79.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions