Soskic Andrej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rabotnicki 28 27:09 9.9 4 4.7 45.7% 36.6% 80.6% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 28:26 7 2 5 60.0% 50.0% 0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 27 27:07 10 4 4.7 45.3% 36.2% 80.6% 0 0
Rabotnicki 19 13:16 3.7 1.9 1.7 31.4% 22.2% 75.0% 0 0
Rabotnicki 3 17:18 2.3 4 0.3 25.0% 14.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions