Sorensen Mathilde

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Selfoss W 2 27:59 4 2.5 0.5 15.8% 20.0% 0% 0 0
Premier League W Premier League W 2 27:59 4 2.5 0.5 15.8% 20.0% 0% 0 0
Aabyhoj W 18 12:38 2.8 1.3 0.6 31.7% 20.6% 57.1% 0 0
Aabyhoj W 8 16:36 5.4 3.1 1.1 41.0% 40.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions