Sonsirma Yunus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petkim Spor 25 23:02 5.2 2.7 2.6 35.0% 31.2% 84.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 25 23:02 5.2 2.7 2.6 35.0% 31.2% 84.0% 0 0
Petkim Spor 11 18:39 2.8 2.3 2.5 27.0% 29.2% 66.7% 0 0
Manisa 30 27:48 8.8 2.6 3.1 48.7% 46.3% 78.8% 0 0
Manisa 14 25:04 4.6 1.9 2.6 35.9% 32.4% 77.8% 0 0
Petkim Spor 26 26:32 8.4 2.7 3.6 38.7% 38.1% 76.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions