Sonkol Umit

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Balikesir 30 18:06 4.6 3.9 1.2 33.3% 23.3% 70.0% 0 0
TBL TBL 30 18:06 4.6 3.9 1.2 33.3% 23.3% 70.0% 0 0
Balikesir 37 29:05 12.4 7.1 1.9 40.9% 36.8% 75.0% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions