Song Dong-hoon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KCC Egis 2 7:32 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
EASL EASL 2 7:32 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
KCC Egis 3 4:41 0 0.7 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
KCC Egis 17 7:36 1.4 0.9 0.6 36.4% 18.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions