Sobot Natasa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladi Krajisnik W Orlovi W 21 30:28 17.7 5.2 1.9 40.6% 25.7% 73.5% 1 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 21 30:28 17.7 5.2 1.9 40.6% 25.7% 73.5% 1 0
Kozara W 17 38:42 30.1 7.8 3.2 37.6% 25.1% 77.1% 4 0
Bosnia & Herzegovina W 2 25:13 12 5.5 2 42.1% 50.0% 66.7% 0 0
Orlovi W 35 25:49 16.5 4.6 2.6 43.1% 25.5% 73.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions