Sobey Nathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indios de Mayaguez 22 36:04 19.5 5.1 7 42.2% 34.3% 77.8% 7 0
BSN BSN 22 36:04 19.5 5.1 7 42.2% 34.3% 77.8% 7 0
South East Melbourne 35 30:48 22.8 4.1 4.8 43.4% 34.8% 79.0% 2 0
Aguada Santeros 30 31:07 16 3.9 3.9 44.8% 38.1% 79.5% 1 0
South East Melbourne 34 28:18 17.3 4.4 4.5 39.5% 31.8% 83.1% 0 0
Brisbane Bullets 27 30:06 20.1 4.4 2.6 40.2% 27.8% 85.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions