Snieg Tomasz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKS Tychy 34 25:47 11.5 3.4 4.9 53.1% 0.0% 80.0% 1 0
1 Liga 1 Liga 34 25:47 11.5 3.4 4.9 53.1% 0.0% 80.0% 1 0
GKS Tychy 37 29:25 13.3 5.9 6.5 56.8% 0.0% 83.3% 5 0
GTK Gliwice 23 10:28 2.9 1.1 1.8 40.0% 0.0% 78.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions