Smout Quinten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Charleroi 2 14:43 0.5 1.5 3 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 14:43 0.5 1.5 3 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Spirou Charleroi 28 13:52 3.4 0.8 1.2 40.7% 41.3% 30.0% 0 0
Spirou Charleroi 36 22:55 7.1 1.8 3.9 33.7% 31.2% 81.5% 0 0
Spirou Charleroi Belgium 18 21:24 7.1 1.7 3.3 34.5% 35.1% 74.1% 1 0
Spirou Charleroi 30 22:05 6.8 1.7 1.4 34.8% 34.4% 76.9% 0 0
Antwerp Giants Spirou Charleroi 11 13:32 4.1 1 0.3 50.0% 50.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions