Smits Rolands

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia 2 18:42 5.5 4 1 30.8% 0.0% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 18:42 5.5 4 1 30.8% 0.0% 75.0% 0 0
Anadolu Efes 26 14:29 4.6 3.3 0.6 44.1% 31.6% 72.2% 0 0
Latvia Anadolu Efes 40 19:25 7.2 3.1 0.7 51.0% 32.2% 71.7% 0 0
Anadolu Efes 19 17:41 8.4 3.5 1.5 50.8% 34.8% 82.8% 1 0
Anadolu Efes Latvia 44 18:34 7.2 2.6 1 51.5% 36.4% 80.3% 0 0
Zalgiris Kaunas 38 17:31 7.2 3 1.1 47.3% 25.6% 86.1% 0 0
Zalgiris Kaunas 31 22:56 10.5 4.3 1.2 51.2% 37.5% 77.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions