Smith Sean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aix Maurienne 38 23:48 8.3 6.2 4.1 55.6% 27.6% 42.4% 2 1
Pro B Pro B 38 23:48 8.3 6.2 4.1 55.6% 27.6% 42.4% 2 1
Cherno More Spartak Pleven 3 29:35 10.7 9.3 4.7 55.6% 20.0% 25.0% 0 0
Cherno More 25 31:20 12.2 9.2 3.3 57.3% 31.9% 52.6% 7 0
Chernomorets 3 31:30 12.3 9.3 3.7 63.0% 0.0% 42.9% 1 0
Spartak Pleven Chernomorets 36 29:41 12.6 8.1 3.3 60.1% 26.3% 49.1% 12 1
Chernomorets 1 35:35 6 6 4 25.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions