Smith Nick

Smith Nick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Los Angeles Lakers 39 11:48 5.9 0.8 0.9 42.4% 38.7% 66.7% 0 0
NBA NBA 39 11:48 5.9 0.8 0.9 42.4% 38.7% 66.7% 0 0
Charlotte Hornets 61 22:51 9.9 2.1 2.4 33.3% 33.3% 94.1% 1 0
Charlotte Hornets 7 24:11 11.3 4.6 3.1 25.9% 25.9% 100.0% 0 0
Charlotte Hornets 54 13:58 5.9 1.5 1.1 42.5% 42.5% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions