Smith Marquill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kutaisi 6 26:55 8.7 4.2 3.2 42.5% 35.0% 78.6% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 6 26:55 8.7 4.2 3.2 42.5% 35.0% 78.6% 0 0
Kutaisi 31 25:05 11.3 4.4 3.4 40.1% 28.6% 79.0% 1 0
Kutaisi 5 27:42 12 3.2 2.6 34.0% 26.7% 69.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions