Smith Laron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
United States Virgin Islands 3 30:43 9 6.7 2.3 56.5% 0.0% 16.7% 1 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 3 30:43 9 6.7 2.3 56.5% 0.0% 16.7% 1 0
Larre Borges 13 27:23 8.6 7.4 1.6 44.8% 0% 27.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions