Smith Justin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ulm Hapoel Jerusalem 25 22:29 13.7 4.6 0.8 64.0% 46.7% 61.1% 1 0
BBL BBL 1 26:47 8 6 1 36.4% 0% 0% 0 0
Super League Super League 24 22:18 14 4.5 0.8 65.3% 46.7% 61.1% 1 0
Hapoel Jerusalem Ulm 20 19:51 12.7 4.2 0.7 63.5% 0.0% 51.9% 0 0
Hapoel Jerusalem Ironi Kiryat Ata 25 20:48 11.6 4.7 0.6 66.2% 100.0% 52.2% 0 0
Hapoel Jerusalem 15 22:08 11.7 4.5 0.6 57.5% 0.0% 57.9% 0 0
Hapoel Holon 23 27:44 17.3 9 1.1 60.4% 33.3% 62.3% 4 0
Hapoel Holon 15 25:15 14.7 6.5 0.6 67.6% 50.0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions