Smith Jamaal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasco 1 26:37 8 4 4 37.5% 0.0% 66.7% 0 0
Super 8 Super 8 1 26:37 8 4 4 37.5% 0.0% 66.7% 0 0
Vasco 39 25:55 11.2 2.7 4.3 40.4% 37.2% 85.7% 1 0
Botafogo 25 26:38 12.4 2.6 4.5 39.6% 38.6% 80.8% 0 0
Brillantes 22 23:15 10.1 2.5 3.5 38.1% 40.2% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions