Smith Galin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neftchi IK 6 28:28 11 6.7 0.8 66.7% 0% 46.2% 2 0
FIBA Europe Cup FIBA Europe Cup 6 28:28 11 6.7 0.8 66.7% 0% 46.2% 2 0
Astana 2 1 18:00 6 4 0 60.0% 0% 0.0% 0 0
Crailsheim Merlins 32 21:21 9.7 3.6 0.5 71.9% 0% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions