Smith Donovan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KCC Egis 20 11:59 7.1 3.5 0.8 45.0% 19.2% 65.6% 2 0
KBL KBL 20 11:59 7.1 3.5 0.8 45.0% 19.2% 65.6% 2 0
Sigal Prishtina 15 14:37 8 4.9 0.8 56.0% 42.9% 52.2% 1 0
Sabah Baku 9 24:51 14.3 4.2 1.2 45.6% 38.5% 89.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions