Smith Christopher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hiroshima D. 59 27:12 19.1 4.7 3 48.4% 36.6% 78.8% 2 0
B League B League 59 27:12 19.1 4.7 3 48.4% 36.6% 78.8% 2 0
Chiba 64 26:00 17.2 4.7 2.6 44.1% 35.0% 80.5% 5 0
Brisbane Bullets Chiba 45 20:25 12.3 3 1.2 43.5% 34.5% 75.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions