Smith Arik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Charleroi 2 22:50 9 2 2.5 46.2% 30.0% 75.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 22:50 9 2 2.5 46.2% 30.0% 75.0% 0 0
Torun Spirou Charleroi 30 26:54 9.9 1.6 2.9 38.2% 30.6% 87.3% 0 0
BC Kalev/Cramo Levice 5 8:09 1.6 0.4 0.8 15.8% 20.0% 0% 0 0
Torun 29 28:51 13 2.1 4.7 44.3% 36.1% 73.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions