Smith Andrew

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Verona 9 14:56 5 3.9 0.1 47.5% 50.0% 41.7% 0 0
Serie A2 Serie A2 9 14:56 5 3.9 0.1 47.5% 50.0% 41.7% 0 0
Alba Fehervar Vigevano Pistoia 29 21:40 7.7 6.7 1.2 52.1% 22.6% 55.6% 2 0
Alba Fehervar 5 18:02 7.2 3.8 1.6 26.0% 50.0% 3.9% 0 0
Brindisi Ironi Eilat 20 19:52 6.1 5.8 0.8 54.9% 25.0% 76.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions