Smith Adam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel HaEmek 4 8:56 3.2 0.5 0.8 31.2% 28.6% 50.0% 0 0
Super League Super League 4 8:56 3.2 0.5 0.8 31.2% 28.6% 50.0% 0 0
Split 16 17:23 10.4 1.8 3.2 52.6% 50.9% 89.5% 0 0
Split 6 16:22 7.5 1 1.8 36.7% 21.7% 66.7% 0 0
Bilbao 29 22:42 10.3 1.5 2.6 50.5% 59.2% 84.8% 0 0
Bilbao 16 20:34 11 2.2 2.7 37.6% 32.1% 95.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions