Smiljanic Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlatibor 4 20:02 6.5 0 0 40.9% 31.2% 100.0% 0 0
Super League Super League 3 22:15 8 0 0 45.0% 35.7% 100.0% 0 0
Korac cup Korac cup 1 13:25 2 0 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Zlatibor 26 18:55 8.4 2.6 0.6 50.7% 48.3% 92.3% 1 0
Zlatibor 12 21:33 10.5 2.9 1.2 45.7% 45.8% 79.2% 0 0
Zlatibor 26 17:46 7.8 2.7 1.1 46.3% 39.1% 67.6% 0 0
Zlatibor 13 20:32 9.3 3.9 0.8 46.8% 41.7% 88.9% 0 0
Zlatibor 27 15:42 6.3 3 0.5 46.0% 39.8% 81.8% 0 0
Zlatibor 13 12:27 4.2 2.8 1.4 40.9% 35.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions