Smiljanic Aleksandar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mrkonjic Grad 24 30:58 13.5 7.4 1.2 51.5% 27.6% 61.3% 5 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 24 30:58 13.5 7.4 1.2 51.5% 27.6% 61.3% 5 0
Spars Ilidza 21 25:10 8.8 6.1 1 51.1% 0.0% 61.3% 1 0
Spars Ilidza 4 21:04 5.5 3.8 0.2 44.4% 20.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions