Smid Filip

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlin 20 17:30 3.7 4.2 1.9 37.7% 19.2% 31.4% 1 0
NBL NBL 2 19:09 2.5 5 1.5 25.0% 25.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 18 17:19 3.8 4.1 1.9 39.1% 18.2% 31.4% 1 0
Zlin 24 24:03 6.4 5.9 3 39.8% 29.6% 53.4% 1 0
Zlin 18 29:29 8 7.2 3.6 33.8% 20.4% 53.7% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions