Small Isiah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manawatu Jets 13 32:57 16 8.9 3.3 55.3% 30.8% 70.4% 4 0
NBL NBL 13 32:57 16 8.9 3.3 55.3% 30.8% 70.4% 4 0
Ironi Kiryat Ata Surrey 89ers 36 27:43 13.7 7.7 3.1 46.7% 33.3% 73.1% 6 0
Svendborg 33 26:40 17.1 7.6 2.4 59.2% 36.0% 62.9% 9 0
Amra 27 32:29 17.4 9.4 2.8 48.6% 17.9% 70.7% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions