Smailbegovic Nadija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs W 17 15:06 7.1 0.9 1.1 42.3% 36.6% 75.0% 0 0
NB I A W NB I A W 14 16:14 7.3 0.9 1.1 42.2% 36.1% 83.3% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 9:50 6 1 1 42.9% 40.0% 50.0% 0 0
Serbia W 2 4:42 0 0.5 1 0% 0% 0% 0 0
NKA Pecs W 22 20:05 7.9 2.1 1.2 38.2% 39.0% 79.2% 0 0
Serbia W 7 9:59 1.7 0.4 0.4 40.0% 20.0% 100.0% 0 0
NKA Pecs W 35 19:53 7.8 1.9 1.8 39.8% 36.9% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions