Smailagic Alen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Virtus Bologna 26 16:14 6.9 2.6 0.7 49.2% 44.1% 82.4% 0 0
Lega A Lega A 25 16:02 6.8 2.6 0.6 48.8% 45.6% 80.0% 0 0
Lega A - Super Cup Lega A - Super Cup 1 21:00 10 3 3 60.0% 0.0% 100.0% 0 0
Virtus Bologna 31 16:29 7.4 2.5 0.9 47.4% 34.9% 76.3% 0 0
Zalgiris Kaunas 42 17:21 9.8 3.2 0.8 58.5% 41.2% 78.5% 2 0
Zalgiris Kaunas Partizan 33 14:59 7.6 2.5 0.5 54.7% 36.4% 73.7% 0 0
Partizan 65 16:14 5.7 2.4 0.8 56.2% 36.0% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions