Sly Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cacak 94 Den Bosch 11 28:29 15 2.2 4.4 42.3% 35.8% 85.3% 0 0
First League First League 8 30:45 17.4 2.2 4.6 46.1% 39.0% 84.1% 0 0
BNXT League BNXT League 3 22:27 8.7 2 3.7 28.6% 25.0% 91.7% 0 0
Cedevita Junior MZT Skopje Shkupi Skopje 33 30:54 14.2 2.7 4.9 45.6% 41.4% 82.5% 1 0
Cedevita Junior MZT Skopje 11 31:53 12.7 2 4 41.6% 33.3% 76.2% 0 0
Bornova 1 34:23 19 0 6 46.7% 33.3% 66.7% 0 0
Podgorica 15 33:47 14.7 3.3 5.9 40.7% 31.5% 91.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions