Slowiak Tadeas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decin Valecnici Decin 17 18:16 7.3 2.5 2.8 41.1% 17.6% 56.6% 0 0
NBL NBL 16 18:15 6.3 2.4 2.7 35.4% 15.6% 56.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 1 18:30 23 3 4 90.9% 50.0% 66.7% 0 0
Decin 3 19:46 3.7 3.3 3.7 26.7% 33.3% 50.0% 0 0
Decin Radotin 63 19:10 7.4 3.1 3 42.6% 21.7% 59.6% 1 0
Decin 3 12:22 1 2.7 0.7 25.0% 0.0% 25.0% 0 0
Decin Litomerice 67 18:20 7.2 3 2 44.3% 20.9% 65.0% 0 0
Decin 2 14:45 4 2 0 33.3% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions