Sloan David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pinheiros 3 32:24 22 1.3 7.3 54.3% 56.5% 83.3% 0 0
Super 8 Super 8 3 32:24 22 1.3 7.3 54.3% 56.5% 83.3% 0 0
Pinheiros 51 24:38 15.2 3 5.6 43.4% 34.7% 79.2% 3 0
Pinheiros 1 32:36 18 3 4 53.8% 0.0% 100.0% 0 0
Pinheiros 37 29:26 17 3.2 5.6 40.9% 32.0% 78.7% 2 0
Frayles de Guasave 34 33:08 20.8 4 6.6 44.4% 38.4% 81.0% 4 0
Caledonia Gladiators 2 32:37 13.5 3 5 32.3% 25.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions