Sliogeris Simas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jonava Omega-Tauras 39 16:53 7.3 1.9 1.4 40.8% 20.6% 75.5% 0 0
LKL LKL 6 2:24 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
NKL NKL 33 19:31 8.6 2.2 1.7 41.1% 20.9% 75.5% 0 0
Omega-Tauras 21 16:30 4.9 2.9 0.5 37.6% 30.6% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions