Slavik Jakub

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava East 55 20:00 8.1 5.3 1.4 44.0% 23.6% 66.5% 3 0
NBL NBL 43 20:14 7.9 5.1 1.2 42.8% 21.2% 66.1% 2 0
Czech Cup Czech Cup 5 18:49 7.2 5.4 2.4 39.3% 22.2% 85.7% 0 0
ENBL ENBL 7 19:21 9.7 6.1 2.1 53.3% 35.3% 58.3% 1 0
Opava 3 22:53 11 5 1.3 50.0% 42.9% 45.5% 0 0
Opava 52 21:58 8.6 3.9 1 39.5% 25.3% 66.7% 2 0
Opava 39 21:45 9.2 3.3 1.4 44.8% 27.6% 59.2% 0 0
Opava 7 24:11 9.4 4.1 0.6 43.6% 26.3% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions