Slavickaite Urte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kibirkstis Vilnius W 23 13:15 4.8 1.3 1.3 42.0% 39.1% 78.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 6:45 2.1 0.9 0 45.5% 28.6% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 15 16:42 6.2 1.5 1.9 41.6% 41.0% 72.2% 0 0
Lithuania W 2 20:45 2.5 0.5 1.5 14.3% 16.7% 100.0% 0 0
LCC W Kibirkstis Vilnius W 32 20:20 5.4 1.5 1.9 37.2% 35.4% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions