Skuben Matus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BKM Lucenec 14 7:46 1 0.4 0.6 16.0% 15.8% 100.0% 0 0
Extraliga Extraliga 14 7:46 1 0.4 0.6 16.0% 15.8% 100.0% 0 0
BKM Lucenec 30 24:51 5.4 2.1 1 30.6% 28.2% 100.0% 0 0
BKM Lucenec 27 10:29 2.3 0.9 0.4 36.7% 36.1% 35.7% 0 0
MBK Handlova 1 8:09 3 1 0 50.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions