Skouen Nikolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fyllingen 8 17:16 5.6 1.5 0.4 40.9% 24.0% 75.0% 0 0
ENBL ENBL 8 17:16 5.6 1.5 0.4 40.9% 24.0% 75.0% 0 0
Fyllingen 7 23:50 10.4 1.9 0.6 41.3% 43.3% 80.0% 0 0
Fyllingen 39 27:22 14.1 2.5 1.6 45.1% 39.9% 78.2% 0 0
Norway 1 0:04 0 0 0 0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions