Skira Sergii

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Zaporozhye 9 13:44 4.3 2.4 0.2 50.0% 33.3% 44.4% 0 0
Super League Super League 9 13:44 4.3 2.4 0.2 50.0% 33.3% 44.4% 0 0
Cherkaski Mavpy Kyiv Basket 33 21:33 7.4 6.7 0.3 52.5% 0.0% 64.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions