Sizopoulos Andreas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Morphou 17 17:36 4.9 1.6 1 30.7% 28.0% 81.8% 0 0
Division A Division A 17 17:36 4.9 1.6 1 30.7% 28.0% 81.8% 0 0
AEK Larnaca 27 12:04 5.5 1.6 0.8 39.5% 39.2% 71.4% 0 0
AEK Larnaca 6 11:38 2.3 0.5 0.7 22.7% 22.2% 0% 0 0
AEK Larnaca 31 21:05 8 2.2 1.2 38.8% 33.7% 90.6% 0 0
AEK Larnaca 6 15:48 5.3 1.2 0.5 28.6% 26.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions