Siyao Sun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukuoka 38 6:14 2.2 1.1 0.2 43.5% 33.3% 56.5% 0 0
B2.League B2.League 38 6:14 2.2 1.1 0.2 43.5% 33.3% 56.5% 0 0
Ibaraki Robots 27 5:22 1.5 0.7 0.1 36.0% 23.8% 0.0% 0 0
Beijing 1 3:00 0 1 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions