Sivakova Olha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankivsk-Prykarpattia W 9 35:12 14 4.3 5.2 40.0% 34.8% 73.7% 0 0
Superleague W Superleague W 9 35:12 14 4.3 5.2 40.0% 34.8% 73.7% 0 0
Ukraine W 4 20:27 5.5 2 2.5 33.3% 33.3% 0% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 11 25:42 6.3 4.2 5.1 35.0% 21.8% 20.0% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 8 32:48 11.1 4.9 6.5 39.6% 21.1% 90.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions