Sitnik Michal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zielona Gora Starogard Gdanski 28 20:54 10.2 4 1 45.8% 27.4% 59.8% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 8 6:47 2.6 0.8 0.1 25.9% 6.7% 54.5% 0 0
1 Liga 1 Liga 20 26:32 13.2 5.3 1.4 48.7% 31.9% 60.4% 0 0
Zielona Gora 28 14:13 4.8 2.1 1 52.5% 25.7% 67.7% 0 0
Slask Wroclaw II Slask Wroclaw 28 19:56 8 4.3 1.2 39.4% 32.5% 54.8% 2 0
Slask Wroclaw 7 13:20 4.7 2.1 0.6 45.5% 40.0% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions