Siska Ondrej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olomoucko 43 24:51 7.5 2.5 3.7 37.4% 31.2% 77.0% 0 0
NBL NBL 34 25:28 7.9 2.4 3.6 37.0% 31.3% 77.4% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 26:22 8 4.5 5 35.7% 28.6% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 7 21:25 5.3 2 4 41.2% 31.8% 50.0% 0 0
Usti n. Labem 3 28:08 8.7 1.7 2.7 35.7% 18.2% 50.0% 0 0
Usti n. Labem Pardubice 42 26:58 9.3 2.8 4.4 39.6% 26.4% 66.0% 1 0
Brno 49 27:52 11.7 3.2 4.7 39.8% 28.4% 61.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions