Sipalo Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Dnipro 35 20:19 9.5 6.5 1.7 52.2% 21.4% 70.7% 5 0
Super League Super League 35 20:19 9.5 6.5 1.7 52.2% 21.4% 70.7% 5 0
BC Dnipro 8 27:33 9.8 5.9 0.5 47.1% 0.0% 53.8% 1 0
BC Dnipro 33 17:40 7.8 5.1 0.9 52.4% 0.0% 64.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions