Sinirlioglu Berkay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bordo Sportif 20 14:43 3.4 2.4 1.4 33.8% 25.5% 62.5% 0 0
TBL TBL 20 14:43 3.4 2.4 1.4 33.8% 25.5% 62.5% 0 0
Esenler Erokspor Mersin SK Mersin BŞB 35 16:06 4.9 2.3 2.5 42.9% 25.9% 45.9% 0 0
Manisa 11 8:44 1.7 1.2 1 36.4% 0.0% 60.0% 0 0
Manisa 10 10:30 2.6 1.2 1 45.5% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions