Sinickaite Brigita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Klaipedos Neptunas W 16 27:59 8.9 4.2 5.3 37.5% 32.4% 86.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 29:14 10.2 2.8 4 41.2% 37.5% 83.3% 0 0
SLB Women SLB Women 10 27:15 8.2 5 6.1 35.1% 29.5% 88.2% 0 0
Lithuania W 4 18:02 4.5 1 1 50.0% 75.0% 75.0% 0 0
Klaipedos Neptunas W 40 24:27 9.7 3.5 4.7 43.7% 32.9% 84.5% 2 1
Lithuania W 10 19:29 4.1 2.2 0.9 37.2% 18.8% 75.0% 0 0
Klaipedos Neptunas W 42 26:42 10.3 4.4 5 44.0% 25.9% 72.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions