Simpson Micah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bendigo W 15 9:44 1.9 0.8 0.9 42.3% 33.3% 75.0% 0 0
NBL W NBL W 15 9:44 1.9 0.8 0.9 42.3% 33.3% 75.0% 0 0
Bendigo W 13 8:26 1.8 0.5 0.4 24.2% 21.7% 50.0% 0 0
Bendigo W 6 2:19 1.3 0.8 0.3 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions