Simonis Adas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Silute 41 23:02 3.8 1.8 0.9 28.7% 26.7% 76.7% 0 0
NKL NKL 41 23:02 3.8 1.8 0.9 28.7% 26.7% 76.7% 0 0
Suduva-Mantinga 44 23:56 7.8 2.6 1.3 34.5% 34.2% 74.4% 0 0
Pieno Zvaigzdes 30 11:45 2.6 0.8 0.4 34.3% 35.2% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions