Simon Justin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ulm 25 23:10 7.8 4.1 2.9 45.0% 31.8% 59.6% 1 0
BBL BBL 25 23:10 7.8 4.1 2.9 45.0% 31.8% 59.6% 1 0
Ulm 8 24:22 6.9 4.2 2 46.2% 23.1% 44.4% 0 0
Ludwigsburg 33 32:46 10.7 6.5 4.3 31.6% 19.9% 58.9% 3 0
Ludwigsburg 14 31:52 11.5 6.1 3.6 39.8% 19.6% 46.0% 2 0
Bnei Herzliya 3 31:43 11.7 6.7 3 50.0% 25.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions